save the day là collocation tiếng Anh thường gặp với từ save. Nghĩa tiếng Việt: cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm cái ban ngày.
Nghĩa tiếng Việt
cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm cái ban ngày
Ví dụ
- This is a common example with "save the day". → Ví dụ thường gặp với cụm save the day — nghĩa: cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm cái ban ngày.
Cách dùng
Cụm save the day đi với save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: save
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh