scarce commodity là collocation tiếng Anh thường gặp với từ scarce. Nghĩa tiếng Việt: loại hàng hiếm.
Nghĩa tiếng Việt
loại hàng hiếm
Ví dụ
- This is a common example with "scarce commodity". → Ví dụ thường gặp với cụm scarce commodity — nghĩa: loại hàng hiếm.
Cách dùng
Cụm scarce commodity đi với scarce (hiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: scarce
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh