school environment là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ environment. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
school environment (môi trường)
Ví dụ
- Children learn better in a supportive school environment. → Trẻ em học tốt hơn trong một môi trường trường học hỗ trợ.
Cách dùng
Cụm school environment thường đi với từ environment (môi trường). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: environment
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh