Nghĩa chi tiết
Environment có hai ý chính:
Môi trường tự nhiên (natural environment): các yếu tố vật lý xung quanh ta — không khí, nước, đất, động vật, thực vật.
- Example: We must reduce carbon emissions to protect the environment.
Bối cảnh, hoàn cảnh (context): điều kiện, không gian xã hội hoặc chuyên môn nơi người/vật hoạt động.
- Example: A positive work environment boosts productivity.
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| environment | toàn bộ điều kiện/bối cảnh xung quanh |
| nature | thế giới tự nhiên, đặc biệt là động vật & thực vật hoang dã |
| habitat | nơi sinh sống của loài động vật cụ thể |
| atmosphere | không khí quanh ta, hoặc bầu không khí cảm xúc |
Các cụm từ phổ biến
- Environmental protection (bảo vệ môi trường)
- Environmental impact (tác động môi trường)
- Eco-friendly / environment-friendly (thân thiện với môi trường)
- Environmental conservation (bảo tồn môi trường)
- Environmental pollution (ô nhiễm môi trường)
- Built environment (môi trường được con người xây dựng — công trình, thành phố)
Mẹo nhớ
Environ (tiếp đầu ngữ) = "xung quanh" → environment = những gì xung quanh bạn.
Viết thư điện tử hình thức: "We are committed to preserving the environment for future generations."