eword.vn </> .md

"secondary source" nghĩa là gì?

secondary source là collocation tiếng Anh thường gặp với từ source. Nghĩa tiếng Việt: điểm phát xuất thứ hai.

Nghĩa tiếng Việt

điểm phát xuất thứ hai

Ví dụ

  • This is a common example with "secondary source". → Ví dụ thường gặp với cụm secondary source — nghĩa: điểm phát xuất thứ hai.

Cách dùng

Cụm secondary source đi với source (nguồn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: source

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh