Định nghĩa chi tiết
Source (danh từ) chỉ điểm xuất phát hoặc gốc gác của cái gì:
- Địa lý: Nơi một con sông bắt đầu (source = đầu nguồn)
- Thông tin: Người hoặc tài liệu cung cấp dữ liệu (reliable source = nguồn đáng tin)
- Năng lượng: Loại tài nguyên được khai thác (energy source, water source)
- Tiền bạc: Gốc của thu nhập (source of income)
Source (động từ) có nghĩa "tìm kiếm và mua lại":
- The company sources leather from sustainable farms. (Công ty này mua da từ những trang trại bền vững.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Source | Điểm bắt đầu, gốc gác | the source of the problem (gốc của vấn đề) |
| Resource | Tài nguyên, vốn dùng | natural resources (tài nguyên thiên nhiên) |
| Course | Khóa học; hành trình | take a course (học một khóa) |
Những cách dùng quan trọng
- Primary source: Tài liệu gốc (lịch sử gốc, bản ghi gốc)
- Secondary source: Công trình phân tích, bình luận tài liệu gốc
- at source: Từ nơi xuất phát, trước khi đến tay người khác (tax deducted at source = thuế khấu trừ từ lương)
- source code: Mã lệnh gốc của phần mềm
Mẹo nhớ
Nhớ "source" qua "surge" (phun trào) — cả hai liên quan đến điểm phát xuất. Hoặc liên tưởng "source" ← "sour" (gốc từ tiếng Pháp surse).
FAQ
Q: "Source" và "origin" khác nhau thế nào?
A: Origin rộng hơn (có thể là tiền sử, gia tử), source cụ thể hơn (nơi bắt đầu cụ thể, tài liệu cụ thể).
Q: Khi nào dùng "source" làm động từ?
A: Khi nói về việc tìm mua hàng hóa, nguyên liệu: source suppliers, source materials. Phổ biến trong kinh doanh, mua sắm.
Q: "Source" có dạng tính từ không?
A: Có, nhưng hiếm: source document (tài liệu gốc), source language (ngôn ngữ nguồn).