eword.vn </> .md

Source nghĩa là gì?

Source nghĩa là nguồn

UK /sɔːs/ · US /sɔːrs/

nounverbSơ–trung (A2)

Source nghĩa là nguồn. Phát âm IPA: /sɔːrs/.

Collocations — cụm đi với source

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Source (danh từ) chỉ điểm xuất phát hoặc gốc gác của cái gì:

  • Địa lý: Nơi một con sông bắt đầu (source = đầu nguồn)
  • Thông tin: Người hoặc tài liệu cung cấp dữ liệu (reliable source = nguồn đáng tin)
  • Năng lượng: Loại tài nguyên được khai thác (energy source, water source)
  • Tiền bạc: Gốc của thu nhập (source of income)

Source (động từ) có nghĩa "tìm kiếm và mua lại":

  • The company sources leather from sustainable farms. (Công ty này mua da từ những trang trại bền vững.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Source Điểm bắt đầu, gốc gác the source of the problem (gốc của vấn đề)
Resource Tài nguyên, vốn dùng natural resources (tài nguyên thiên nhiên)
Course Khóa học; hành trình take a course (học một khóa)

Những cách dùng quan trọng

  • Primary source: Tài liệu gốc (lịch sử gốc, bản ghi gốc)
  • Secondary source: Công trình phân tích, bình luận tài liệu gốc
  • at source: Từ nơi xuất phát, trước khi đến tay người khác (tax deducted at source = thuế khấu trừ từ lương)
  • source code: Mã lệnh gốc của phần mềm

Mẹo nhớ

Nhớ "source" qua "surge" (phun trào) — cả hai liên quan đến điểm phát xuất. Hoặc liên tưởng "source" ← "sour" (gốc từ tiếng Pháp surse).

FAQ

Q: "Source" và "origin" khác nhau thế nào?
A: Origin rộng hơn (có thể là tiền sử, gia tử), source cụ thể hơn (nơi bắt đầu cụ thể, tài liệu cụ thể).

Q: Khi nào dùng "source" làm động từ?
A: Khi nói về việc tìm mua hàng hóa, nguyên liệu: source suppliers, source materials. Phổ biến trong kinh doanh, mua sắm.

Q: "Source" có dạng tính từ không?
A: Có, nhưng hiếm: source document (tài liệu gốc), source language (ngôn ngữ nguồn).

Câu hỏi thường gặp

source nghĩa là gì?

nguồn

source trong tiếng Việt là gì?

nguồn

What does "source" mean?

A person, place, or thing from which something originates, is obtained, or is derived; the starting point of a river or stream.

Ví dụ câu với source?

The Nile is the longest river in Africa, and Lake Victoria is one of its sources. — Sông Nile là con sông dài nhất ở châu Phi, và Hồ Victoria là một trong những nguồn nước của nó.

Ví dụ câu với source?

I found this information from a reliable source. — Tôi tìm thấy thông tin này từ một nguồn đáng tin cậy.