seek approval là collocation tiếng Anh thường gặp với từ seek. Nghĩa tiếng Việt: sự chấp thuận tìm kiếm.
Nghĩa tiếng Việt
sự chấp thuận tìm kiếm
Ví dụ
- This is a common example with "seek approval". → Ví dụ thường gặp với cụm seek approval — nghĩa: sự chấp thuận tìm kiếm.
Cách dùng
Cụm seek approval đi với seek (tìm kiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: seek
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh