Định nghĩa chi tiết
Seek là một động từ có ba hình thức quá khứ đặc biệt: seek → sought → sought (không phải "seeked"). Từ này có hai ý chính:
Tìm kiếm một cái gì đó — nỗ lực định vị hoặc khám phá
- I'm seeking my lost keys. (Tôi đang tìm những chìa khóa bị mất.)
Cố gắng đạt được hoặc thực hiện — với ý định rõ ràng
- She seeks to improve her English skills. (Cô ấy cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Seek | Tìm kiếm, cố gắng đạt được | seek a job, seek advice |
| Search | Tìm kiếm chi tiết, thường với cảm giác hồi hộp | search for keys, search the internet |
| Look for | Tìm kiếm (tự nhiên hơn, informal) | look for a pen, look for a place to eat |
| Find | Tìm thấy (đã có kết quả) | find the answer, find money |
Mẹo nhớ
- Seek = tìm kí cục (cố gắng chủ động)
- Find = tìm thấy (đã thành công)
- Nhớ rằng: seek → sought (giống như think → thought)
Cách dùng thông dụng
- Seek + noun: seek help, seek employment, seek truth
- Seek + to + V-inf: seek to understand, seek to improve
- Seek + from + person: seek advice from experts
- Seek + in + place: seek shelter in the mountains
FAQ
Q: Liệu "seeking" có thể dùng trong tiếng Anh hiện đại? A: Có. "Seeking" dùng được nhưng mang tính chính thức hơn so với "looking for". Trong việc tuyển dụng, quảng cáo, các tài liệu chính thức thường dùng: "We are seeking candidates with experience." (Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.)
Q: Phân biệt "seek" và "pursue"? A: Seek = tìm cái gì chưa chắc có. Pursue = đuổi theo cái gì đã chọn, thường có kế hoạch dài hạn. (E.g., pursue a dream, pursue a career)