eword.vn </> .md

Seek nghĩa là gì?

Seek nghĩa là tìm kiếm

UK /siːk/ · US /siːk/

verbSơ–trung (A2)

Seek nghĩa là tìm kiếm. Phát âm IPA: /siːk/.

Collocations — cụm đi với seek

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Seek là một động từ có ba hình thức quá khứ đặc biệt: seek → sought → sought (không phải "seeked"). Từ này có hai ý chính:

  1. Tìm kiếm một cái gì đó — nỗ lực định vị hoặc khám phá

    • I'm seeking my lost keys. (Tôi đang tìm những chìa khóa bị mất.)
  2. Cố gắng đạt được hoặc thực hiện — với ý định rõ ràng

    • She seeks to improve her English skills. (Cô ấy cố gắng cải thiện kỹ năng tiếng Anh.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Seek Tìm kiếm, cố gắng đạt được seek a job, seek advice
Search Tìm kiếm chi tiết, thường với cảm giác hồi hộp search for keys, search the internet
Look for Tìm kiếm (tự nhiên hơn, informal) look for a pen, look for a place to eat
Find Tìm thấy (đã có kết quả) find the answer, find money

Mẹo nhớ

  • Seek = tìm kí cục (cố gắng chủ động)
  • Find = tìm thấy (đã thành công)
  • Nhớ rằng: seek → sought (giống như think → thought)

Cách dùng thông dụng

  • Seek + noun: seek help, seek employment, seek truth
  • Seek + to + V-inf: seek to understand, seek to improve
  • Seek + from + person: seek advice from experts
  • Seek + in + place: seek shelter in the mountains

FAQ

Q: Liệu "seeking" có thể dùng trong tiếng Anh hiện đại? A: Có. "Seeking" dùng được nhưng mang tính chính thức hơn so với "looking for". Trong việc tuyển dụng, quảng cáo, các tài liệu chính thức thường dùng: "We are seeking candidates with experience." (Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.)

Q: Phân biệt "seek" và "pursue"? A: Seek = tìm cái gì chưa chắc có. Pursue = đuổi theo cái gì đã chọn, thường có kế hoạch dài hạn. (E.g., pursue a dream, pursue a career)

Câu hỏi thường gặp

seek nghĩa là gì?

tìm kiếm

seek trong tiếng Việt là gì?

tìm kiếm

What does "seek" mean?

to try to find something or someone; to attempt to obtain or achieve something

Ví dụ câu với seek?

She is seeking a new job in the tech industry. — Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ.

Ví dụ câu với seek?

Many people seek advice from professionals when facing difficult decisions. — Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia khi phải đối mặt với những quyết định khó khăn.