seek knowledge là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ seek. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
seek knowledge (tìm kiếm)
Ví dụ
- She is seeking a new job in the tech industry. → Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong ngành công nghệ.
Cách dùng
Cụm seek knowledge thường đi với từ seek (tìm kiếm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: seek
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh