seek refuge là collocation tiếng Anh thường gặp với từ seek. Nghĩa tiếng Việt: nơi trốn tránh tìm kiếm.
Nghĩa tiếng Việt
nơi trốn tránh tìm kiếm
Ví dụ
- This is a common example with "seek refuge". → Ví dụ thường gặp với cụm seek refuge — nghĩa: nơi trốn tránh tìm kiếm.
Cách dùng
Cụm seek refuge đi với seek (tìm kiếm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: seek
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh