seem to imply là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ imply. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
seem to imply (gợi ý)
Ví dụ
- Her silence implied that she disagreed with the proposal. → Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất.
Cách dùng
Cụm seem to imply thường đi với từ imply (gợi ý). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: imply
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh