eword.vn </> .md

Imply nghĩa là gì?

Imply nghĩa là gợi ý

UK ɪmˈplaɪ · US ɪmˈplaɪ

verbTrung cấp (B1)

Imply nghĩa là gợi ý. Phát âm IPA: ɪmˈplaɪ.

Collocations — cụm đi với imply

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Imply là động từ chỉ việc gợi ý hoặc hàm ý một điều gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng ra. Người nói không trực tiếp phát biểu ý kiến nhưng có ý để người nghe tự suy luận, đoán nhận.

Phân biệt: imply vs infer

Đây là hai từ dễ nhầm lẫn:

Từ Ý nghĩa Người làm hành động
Imply Gợi ý, hàm ý (người nói) Người nói/viết (gửi tín hiệu gián tiếp)
Infer Suy luận, đoán nhận (từ dữ liệu) Người nghe/đọc (nhận tín hiệu và hiểu)

Ví dụ:

  • He implied he was unhappy. (Anh ấy gợi ý rằng anh ấy không vui) — anh ấy không nói thẳng, chỉ gợi ý.
  • I inferred from his tone that he was unhappy. (Tôi suy luận từ giọng nói của anh ấy rằng anh ấy không vui) — tôi nhận tín hiệu và rút ra kết luận.

Cách dùng

1. Mệnh đề từ (+ that)

Imply + that + mệnh đề
The teacher's comment implied that we hadn't studied enough.
(Nhận xét của giáo viên gợi ý rằng chúng tôi chưa học đủ.)

2. Danh từ (hành động, bằng chứng)

Imply + danh từ
His absence from the meeting implies a lack of interest.
(Sự vắng mặt của anh ấy ở cuộc họp gợi ý sự thiếu hứng thú.)

3. Dạng bị động

To be implied / be implied by
What is implied by these statistics?
(Điều gì được ngụ ý bởi những thống kê này?)

Mẹo nhớ

IMply = I say it Indirectly

  • Người nói (I/speaker) gửi đi thông điệp gián tiếp.

INfer = Inference (suy luận)

  • Người nghe suy luận ra thông điệu gián tiếp.

Từ vựng liên quan

  • Implication (n): sự ngụ ý, ý hàm ý
    • The implications of this decision are serious. (Những hàm ý của quyết định này rất nghiêm trọng.)
  • Implied (adj): được ngụ ý, được hiểu ngầm
    • There was an implied threat in his message. (Có một mối đe dọa được ngụ ý trong thông điệp của anh ấy.)
  • Implicitly (adv): một cách ngụ ý
    • She implicitly agreed by nodding her head. (Cô ấy ngầm đồng ý bằng cách gật đầu.)

Câu hỏi thường gặp

Q: Khi nào dùng "imply"? A: Dùng khi bạn muốn nói rằng ai đó gợi ý/hàm ý điều gì đó mà không nói trực tiếp. Thường dùng trong văn bản chính thức, phân tích, tranh luận.

Q: "Imply" có thể dùng cho việc "bao gồm" không? A: Trong tiếng Anh hiện đại, "imply" chủ yếu chỉ "hàm ý gián tiếp". Nếu muốn nói "bao gồm", dùng include hoặc involve.

Câu hỏi thường gặp

imply nghĩa là gì?

gợi ý

imply trong tiếng Việt là gì?

gợi ý

What does "imply" mean?

to suggest or indicate something indirectly, without stating it explicitly

Ví dụ câu với imply?

Her silence implied that she disagreed with the proposal. — Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất.

Ví dụ câu với imply?

The evidence implies that the suspect was at the scene of the crime. — Bằng chứng gợi ý rằng nghi phạm đã có mặt ở hiện trường.