Định nghĩa chi tiết
Imply là động từ chỉ việc gợi ý hoặc hàm ý một điều gì đó một cách gián tiếp, không nói thẳng ra. Người nói không trực tiếp phát biểu ý kiến nhưng có ý để người nghe tự suy luận, đoán nhận.
Phân biệt: imply vs infer
Đây là hai từ dễ nhầm lẫn:
| Từ | Ý nghĩa | Người làm hành động |
|---|---|---|
| Imply | Gợi ý, hàm ý (người nói) | Người nói/viết (gửi tín hiệu gián tiếp) |
| Infer | Suy luận, đoán nhận (từ dữ liệu) | Người nghe/đọc (nhận tín hiệu và hiểu) |
Ví dụ:
- He implied he was unhappy. (Anh ấy gợi ý rằng anh ấy không vui) — anh ấy không nói thẳng, chỉ gợi ý.
- I inferred from his tone that he was unhappy. (Tôi suy luận từ giọng nói của anh ấy rằng anh ấy không vui) — tôi nhận tín hiệu và rút ra kết luận.
Cách dùng
1. Mệnh đề từ (+ that)
Imply + that + mệnh đề
The teacher's comment implied that we hadn't studied enough.
(Nhận xét của giáo viên gợi ý rằng chúng tôi chưa học đủ.)
2. Danh từ (hành động, bằng chứng)
Imply + danh từ
His absence from the meeting implies a lack of interest.
(Sự vắng mặt của anh ấy ở cuộc họp gợi ý sự thiếu hứng thú.)
3. Dạng bị động
To be implied / be implied by
What is implied by these statistics?
(Điều gì được ngụ ý bởi những thống kê này?)
Mẹo nhớ
IMply = I say it Indirectly
- Người nói (I/speaker) gửi đi thông điệp gián tiếp.
INfer = Inference (suy luận)
- Người nghe suy luận ra thông điệu gián tiếp.
Từ vựng liên quan
- Implication (n): sự ngụ ý, ý hàm ý
- The implications of this decision are serious. (Những hàm ý của quyết định này rất nghiêm trọng.)
- Implied (adj): được ngụ ý, được hiểu ngầm
- There was an implied threat in his message. (Có một mối đe dọa được ngụ ý trong thông điệp của anh ấy.)
- Implicitly (adv): một cách ngụ ý
- She implicitly agreed by nodding her head. (Cô ấy ngầm đồng ý bằng cách gật đầu.)
Câu hỏi thường gặp
Q: Khi nào dùng "imply"? A: Dùng khi bạn muốn nói rằng ai đó gợi ý/hàm ý điều gì đó mà không nói trực tiếp. Thường dùng trong văn bản chính thức, phân tích, tranh luận.
Q: "Imply" có thể dùng cho việc "bao gồm" không? A: Trong tiếng Anh hiện đại, "imply" chủ yếu chỉ "hàm ý gián tiếp". Nếu muốn nói "bao gồm", dùng include hoặc involve.