seize control là collocation tiếng Anh thường gặp với từ seize. Nghĩa tiếng Việt: sự kiểm soát nắm lấy.
Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát nắm lấy
Ví dụ
- This is a common example with "seize control". → Ví dụ thường gặp với cụm seize control — nghĩa: sự kiểm soát nắm lấy.
Cách dùng
Cụm seize control đi với seize (nắm lấy). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: seize
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh