Định nghĩa chi tiết
Seize có ba nghĩa chính:
Nắm lấy/giữ chặt (vật lý): Cử động nhanh chóng, mạnh mẽ để giữ lấy cái gì đó.
- He seized the rope to pull himself up. (Anh ấy nắm lấy sợi dây để kéo mình lên.)
Tịch thu/chiếm giữ (pháp lý/quân sự): Lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu của ai đó bằng quyền lực hoặc vũ lực.
- Customs officials seized the smuggled goods. (Các viên chức hải quan đã tịch thu hàng lậu.)
Nắm bắt (cơ hội/thời gian): Tận dụng nhanh chóng một dịp tốt.
- Don't hesitate—seize the moment! (Đừng do dự—hãy nắm bắt khoảnh khắc!)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Seize | Nắm lấy/tịch thu/nắm bắt | Seize the opportunity |
| Grasp | Nắm lấy, hiểu được | Grasp the concept (hiểu khái niệm) |
| Grab | Nắm/lấy nhanh (thường không tế nhị) | Grab my hand! |
| Capture | Bắt/chiếm lấy (thường ám chỉ con người/địa điểm) | Capture the enemy |
Cách dùng
Dạng quá khứ đơn & quá khứ phân từ
- Seize → seized (không phải "seize" nguyên)
- The government seized his property last year. (Chính phủ đã tịch thu tài sản của ông ấy năm ngoái.)
Kết hợp giới từ
- Seize by: He seized her by the shoulders. (Anh ấy nắm cô ấy vào hai vai.)
- Seize on/upon: She seized on the idea immediately. (Cô ấy nắm lấy ý tưởng ngay lập tức.)
Mẹo nhớ
"SEIzE" = Sudden, Energetic, Immediate, Zero hesitation
- Hành động nhanh chóng, mạnh mẽ, ngay lập tức, không chần chừ.
- Áp dụng cho cả nắm vật lý lẫn "nắm" cơ hội.
Biểu thức phổ biến
- Seize the day (Carpe diem): Tận hưởng ngày hôm nay, đừng chần chừ
- Seize power: Chiếm quyền
- Seize the initiative: Nắm lấy sáng kiến
- Be seized with/by (bị chi phối bởi): She was seized with panic. (Cô ấy bị buộc bởi hoảng loạn.)
FAQ
Q: "Seize" có thể dùng cho cảm xúc không?
A: Có, trong cấu trúc be seized with/by + cảm xúc: He was seized with fear. (Anh ấy bị sợ hãi chiếm lấy.) = Anh ấy bị buộc bởi sợ hãi.