eword.vn </> .md

Seize nghĩa là gì?

Seize nghĩa là nắm lấy

UK /siːz/ · US /siːz/

verbTrung cấp (B1)

Seize nghĩa là nắm lấy. Phát âm IPA: /siːz/.

Collocations — cụm đi với seize

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Seize có ba nghĩa chính:

  1. Nắm lấy/giữ chặt (vật lý): Cử động nhanh chóng, mạnh mẽ để giữ lấy cái gì đó.

    • He seized the rope to pull himself up. (Anh ấy nắm lấy sợi dây để kéo mình lên.)
  2. Tịch thu/chiếm giữ (pháp lý/quân sự): Lấy quyền kiểm soát hoặc sở hữu của ai đó bằng quyền lực hoặc vũ lực.

    • Customs officials seized the smuggled goods. (Các viên chức hải quan đã tịch thu hàng lậu.)
  3. Nắm bắt (cơ hội/thời gian): Tận dụng nhanh chóng một dịp tốt.

    • Don't hesitate—seize the moment! (Đừng do dự—hãy nắm bắt khoảnh khắc!)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Seize Nắm lấy/tịch thu/nắm bắt Seize the opportunity
Grasp Nắm lấy, hiểu được Grasp the concept (hiểu khái niệm)
Grab Nắm/lấy nhanh (thường không tế nhị) Grab my hand!
Capture Bắt/chiếm lấy (thường ám chỉ con người/địa điểm) Capture the enemy

Cách dùng

Dạng quá khứ đơn & quá khứ phân từ

  • Seize → seized (không phải "seize" nguyên)
  • The government seized his property last year. (Chính phủ đã tịch thu tài sản của ông ấy năm ngoái.)

Kết hợp giới từ

  • Seize by: He seized her by the shoulders. (Anh ấy nắm cô ấy vào hai vai.)
  • Seize on/upon: She seized on the idea immediately. (Cô ấy nắm lấy ý tưởng ngay lập tức.)

Mẹo nhớ

"SEIzE" = Sudden, Energetic, Immediate, Zero hesitation

  • Hành động nhanh chóng, mạnh mẽ, ngay lập tức, không chần chừ.
  • Áp dụng cho cả nắm vật lý lẫn "nắm" cơ hội.

Biểu thức phổ biến

  • Seize the day (Carpe diem): Tận hưởng ngày hôm nay, đừng chần chừ
  • Seize power: Chiếm quyền
  • Seize the initiative: Nắm lấy sáng kiến
  • Be seized with/by (bị chi phối bởi): She was seized with panic. (Cô ấy bị buộc bởi hoảng loạn.)

FAQ

Q: "Seize" có thể dùng cho cảm xúc không?

A: Có, trong cấu trúc be seized with/by + cảm xúc: He was seized with fear. (Anh ấy bị sợ hãi chiếm lấy.) = Anh ấy bị buộc bởi sợ hãi.

Câu hỏi thường gặp

seize nghĩa là gì?

nắm lấy

seize trong tiếng Việt là gì?

nắm lấy

What does "seize" mean?

to take hold of something suddenly and forcefully; to take possession of something by legal authority or force; to take advantage of an opportunity quickly

Ví dụ câu với seize?

The police seized the illegal weapons during the raid. — Cảnh sát đã tịch thu những vũ khí bất hợp pháp trong cuộc đột kích.

Ví dụ câu với seize?

She seized the opportunity to ask for a promotion. — Cô ấy nắm lấy cơ hội để xin thăng chức.