sensible approach là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ sensible. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
sensible approach (hợp lý)
Ví dụ
- It's sensible to wear a seatbelt when driving. → Thực tế là nên đeo dây an toàn khi lái xe.
Cách dùng
Cụm sensible approach thường đi với từ sensible (hợp lý). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: sensible
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh