Định nghĩa chi tiết
Sensible là tính từ chỉ tính chất thực tế, hợp lý và sáng suốt, dựa trên lý trí và kinh nghiệm thực tế. Đặc biệt, từ này nhấn mạnh khả năng ra quyết định tốt trong cuộc sống hàng ngày, không phải về trí thông minh mà về tính thực dụng.
Phân biệt từ dễ nhầm
Sensible vs. Sensitive
- Sensible: thực tế, hợp lý → "That's a sensible idea" (Đó là ý tưởng hợp lý)
- Sensitive: nhạy cảm, dễ bị tổn thương → "She's sensitive to criticism" (Cô ấy nhạy cảm với phê bình)
Sensible vs. Sensitive (lịch sử)
Rất lâu, "sensible" và "sensitive" từng có nghĩa gần nhau (cả hai có thể nhận được cảm giác). Ngày nay chúng đã phân hóa rõ ràng.
Sensible vs. Practical
- Sensible: nhấn mạnh sự phán đoán sáng suốt, lựa chọn thông minh
- Practical: nhấn mạnh tính khả thi, có thể áp dụng được
Ví dụ: "A sensible person chooses a practical solution." (Một người hợp lý chọn giải pháp thực tế.)
Mẹo nhớ
SEN(SE) + SIBLE → từ có liên quan đến "sense" (giác quan, lý trí). Một người sensible là người dùng cảm giác và trí óc của mình để ra quyết định hợp lý.
Ví dụ ngữ cảnh
Trong quyết định cá nhân
- "A sensible budget helps you avoid debt." (Một ngân sách hợp lý giúp bạn tránh nợ nần.)
Trong công việc
- "The team took a sensible approach by gathering data before deciding." (Đội đã áp dụng cách tiếp cận hợp lý bằng cách thu thập dữ liệu trước khi quyết định.)
Về thời trang (用法特殊)
- "Sensible shoes are more comfortable than heels." (Giày thực dụng thoải mái hơn giày cao gót.)
- Ở đây "sensible" = không tạo kiểu nhưng thoải mái và thực tế
Các dạng từ liên quan
- Sensibly (adv.): một cách hợp lý
- Sensibleness (n.): tính hợp lý
- Insensible (adj.): vô cảm, không ý thức (lỗi thời hoặc chính thức)
Câu hỏi thường gặp
Q: Là "sensible" là từ tích cực hay tiêu cực? A: Là từ tích cực. Gọi ai đó là "sensible" là khen họ là người thực tế và sáng suốt.