eword.vn </> .md

"sensitive issue" nghĩa là gì?

sensitive issue là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ issue. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

sensitive issue (vấn đề)

Ví dụ

  • Climate change is a pressing issue for the global community. → Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu.

Cách dùng

Cụm sensitive issue thường đi với từ issue (vấn đề). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: issue

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh