eword.vn </> .md

Issue nghĩa là gì?

Issue nghĩa là vấn đề

UK /ˈɪʃuː/ · US /ˈɪʃu/

nounverbSơ cấp (A1)

Issue nghĩa là vấn đề. Phát âm IPA: /ˈɪʃu/.

Collocations — cụm đi với issue

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt hai ý chính của từ "issue"

1. Issue (danh từ) - Vấn đề, chủ đề

Chỉ một vấn đề cần giải quyết hoặc chủ đề được thảo luận.

Ngữ cảnh Ví dụ Cách dùng
Các vấn đề xã hội health issues, employment issues Thường ở dạng số nhiều
Tranh cãi, bất đồng make an issue of sth Làm cho trở thành vấn đề tranh cãi
Phiên bản, tập issue of a magazine Tập/số báo, tạp chí

Ví dụ chi tiết:

  • We have a serious issue with the software. (Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với phần mềm.)
  • They disagreed on several issues during the debate. (Họ không đồng ý về nhiều vấn đề trong cuộc tranh luận.)

2. Issue (động từ) - Phát hành, cấp phát

Chỉ hành động chính thức cung cấp, phát hành hoặc phân phát.

Cấu trúc:

  • Issue + sth + to + người/tổ chức → phát hành cái gì cho ai
  • Issue + sth → phát hành cái gì (thường là tài liệu chính thức)

Ví dụ:

  • The university issued diplomas to all graduates. (Đại học cấp bằng cấp cho tất cả sinh viên tốt nghiệp.)
  • The police issued a warning about scams. (Cảnh sát phát hành một cảnh báo về các trò lừa đảo.)
  • Airlines issue boarding passes at the check-in counter. (Các hãng hàng không phát vé lên máy bay tại quầy kiểm tra.)

Cách phân biệt từ dễ nhầm

Issue vs. Problem:

  • Issue = mang tính chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh công sở, chính trị, môi trường
  • Problem = vấn đề đơn giản hơn, ngôn ngữ hàng ngày
  • Example: "We have a problem with the car." vs. "Environmental issues are urgent."

Issue vs. Edition:

  • Issue = số/tập (tạp chí, báo)
  • Edition = lần in (sách: hardcover edition, first edition)
  • Example: "the latest issue of Vogue" vs. "the first edition of Harry Potter"

Collocation phổ biến

  • raise/bring up an issue – đưa ra một vấn đề
  • address an issue – giải quyết một vấn đề
  • resolve/settle an issue – giải quyết xong một vấn đề
  • take issue with sb – không đồng ý với ai, phản đối ý kiến của ai
  • make an issue of sth – coi trọng vấn đề gì, làm cho nó trở nên tranh cãi
  • issue a statement/warning/order – phát hành tuyên bố/cảnh báo/lệnh

Mẹo nhớ

💡 Issue (động từ)out-ISSUE → cứ nhớ "ra ngoài" (phát hành ra ngoài)

💡 Issue (danh từ)I SUED (tôi kiện) → có vấn đề nên phải kiện → vấn đề đó là một "issue"

FAQ

Q: Khi nào dùng "issue" thay vì "problem"? A: "Issue" thường dùng trong văn cảnh chính thức, công sở, chính trị, hoặc khi muốn tỏ ra chuyên nghiệp. "Problem" mang tính thân mật hơn.

Q: "At issue" nghĩa là gì? A: Có nghĩa là "cái đang bị tranh cãi/cái là tâm điểm"

  • The question at issue is whether we should expand the company. (Câu hỏi đang tranh cãi là liệu chúng ta có nên mở rộng công ty không.)

Q: Có thể nói "issue a problem" không? A: Không. "Issue" khi làm động từ thường đi với các danh từ như statement, certificate, warning, passport, ticket... không phải "problem".

Câu hỏi thường gặp

issue nghĩa là gì?

vấn đề

issue trong tiếng Việt là gì?

vấn đề

What does "issue" mean?

a subject or problem that is being discussed or needs to be dealt with; or to supply or distribute officially

Ví dụ câu với issue?

Climate change is a pressing issue for the global community. — Biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đối với cộng đồng toàn cầu.

Ví dụ câu với issue?

The government issued a new passport design last month. — Chính phủ phát hành một thiết kế hộ chiếu mới vào tháng trước.