Phân biệt hai ý chính của từ "issue"
1. Issue (danh từ) - Vấn đề, chủ đề
Chỉ một vấn đề cần giải quyết hoặc chủ đề được thảo luận.
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Cách dùng |
|---|---|---|
| Các vấn đề xã hội | health issues, employment issues | Thường ở dạng số nhiều |
| Tranh cãi, bất đồng | make an issue of sth | Làm cho trở thành vấn đề tranh cãi |
| Phiên bản, tập | issue of a magazine | Tập/số báo, tạp chí |
Ví dụ chi tiết:
- We have a serious issue with the software. (Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với phần mềm.)
- They disagreed on several issues during the debate. (Họ không đồng ý về nhiều vấn đề trong cuộc tranh luận.)
2. Issue (động từ) - Phát hành, cấp phát
Chỉ hành động chính thức cung cấp, phát hành hoặc phân phát.
Cấu trúc:
- Issue + sth + to + người/tổ chức → phát hành cái gì cho ai
- Issue + sth → phát hành cái gì (thường là tài liệu chính thức)
Ví dụ:
- The university issued diplomas to all graduates. (Đại học cấp bằng cấp cho tất cả sinh viên tốt nghiệp.)
- The police issued a warning about scams. (Cảnh sát phát hành một cảnh báo về các trò lừa đảo.)
- Airlines issue boarding passes at the check-in counter. (Các hãng hàng không phát vé lên máy bay tại quầy kiểm tra.)
Cách phân biệt từ dễ nhầm
Issue vs. Problem:
- Issue = mang tính chính thức hơn, thường dùng trong bối cảnh công sở, chính trị, môi trường
- Problem = vấn đề đơn giản hơn, ngôn ngữ hàng ngày
- Example: "We have a problem with the car." vs. "Environmental issues are urgent."
Issue vs. Edition:
- Issue = số/tập (tạp chí, báo)
- Edition = lần in (sách: hardcover edition, first edition)
- Example: "the latest issue of Vogue" vs. "the first edition of Harry Potter"
Collocation phổ biến
- raise/bring up an issue – đưa ra một vấn đề
- address an issue – giải quyết một vấn đề
- resolve/settle an issue – giải quyết xong một vấn đề
- take issue with sb – không đồng ý với ai, phản đối ý kiến của ai
- make an issue of sth – coi trọng vấn đề gì, làm cho nó trở nên tranh cãi
- issue a statement/warning/order – phát hành tuyên bố/cảnh báo/lệnh
Mẹo nhớ
💡 Issue (động từ) → out-ISSUE → cứ nhớ "ra ngoài" (phát hành ra ngoài)
💡 Issue (danh từ) → I SUED (tôi kiện) → có vấn đề nên phải kiện → vấn đề đó là một "issue"
FAQ
Q: Khi nào dùng "issue" thay vì "problem"? A: "Issue" thường dùng trong văn cảnh chính thức, công sở, chính trị, hoặc khi muốn tỏ ra chuyên nghiệp. "Problem" mang tính thân mật hơn.
Q: "At issue" nghĩa là gì? A: Có nghĩa là "cái đang bị tranh cãi/cái là tâm điểm"
- The question at issue is whether we should expand the company. (Câu hỏi đang tranh cãi là liệu chúng ta có nên mở rộng công ty không.)
Q: Có thể nói "issue a problem" không? A: Không. "Issue" khi làm động từ thường đi với các danh từ như statement, certificate, warning, passport, ticket... không phải "problem".