eword.vn </> .md

"serial number" nghĩa là gì?

serial number là collocation tiếng Anh thường gặp với từ number. Nghĩa tiếng Việt: các chữ số theo từng hàng.

Nghĩa tiếng Việt

các chữ số theo từng hàng

Ví dụ

  • This is a common example with "serial number". → Ví dụ thường gặp với cụm serial number — nghĩa: các chữ số theo từng hàng.

Cách dùng

Cụm serial number đi với number (số). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: number

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh