eword.vn </> .md

Number nghĩa là gì?

Number nghĩa là số

UK ˈnʌmbə(r) · US ˈnʌmbər

nounverbSơ cấp (A1)

Number nghĩa là số. Phát âm IPA: ˈnʌmbər.

Collocations — cụm đi với number

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Number (danh từ) có hai nghĩa chính:

  1. Số/chữ số: một đơn vị toán học (7, 24, 100...)
  2. Số lượng: lượng, đại lượng của cái gì đó
  3. Bài hát/vở nhạc: một tiết mục, bài hát, hoặc phần trong một vở kịch/chương trình

Number (động từ): đếm, xác định số lượng; gán số cho

Cách dùng Ví dụ
Danh từ – con số What is your lucky number?
Danh từ – số lượng A number of students were absent.
Động từ – đếm The pages number 300 in total.

Cách dùng

  • A number of + N (plural): "một số" = "một vài" (số lượng không xác định)

    • A number of people attended the meeting. (Có một số người tham dự cuộc họp)
  • The number of + N (plural) + V (singular): xác định chủ ngữ số ít

    • The number of students is increasing. (Số lượng học sinh đang tăng)
  • Phone/mobile number: số điện thoại

    • Can I take your number? (Tôi có thể lấy số của bạn không?)
  • Prime number, even/odd number: số nguyên tố, số chẵn/lẻ (toán học)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Dùng khi... Ví dụ
number chỉ con số hoặc số lượng 5 is a number. / A large number of cars...
numeral chỉ ký hiệu biểu diễn số Roman numerals (I, II, III...)
digit chỉ một chữ số riêng lẻ (0-9) The number 42 has two digits.
amount dùng cho danh từ không đếm được a large amount of water
quantity dùng chung cho cả đếm và không đếm a large quantity of books/rice

Mẹo nhớ

🎯 "Number" = Từ toàn năng cho "số"

  • Nghĩ "NUM-BER" → "NUMeric" → liên quan đến con số
  • Nhớ: "Phone number, lucky number, a number of people" — number xuất hiện khắp nơi!

📌 A/The number of:

  • A number (≈ một vài) → động từ chia sẻ chủ ngữ
  • The number (= số lượng chính xác) → động từ chia sẻ chủ ngữ số ít

FAQ

Q: "A number of" vs "The number of" – chọn cái nào?

  • A number of students are late. (số lượng không xác định, danh từ ở dạng số nhiều)
  • The number of students is 30. (số lượng chính xác, danh từ ở dạng số ít)

Q: "Number" có phải lúc nào cũng là danh từ không?

  • Không! Number cũng là động từ: The books are numbered 1-10. (Các cuốn sách được đánh số từ 1 đến 10)

Q: Tại sao nói "a number of" là số nhiều nhưng "the number of" lại là số ít?

  • Vì "a number" (một cái tập hợp) → nhấn mạnh các thành viên (they) → số nhiều
  • "The number" (một con số) → nhấn mạnh số lượng đó (it) → số ít

Câu hỏi thường gặp

number nghĩa là gì?

số

number trong tiếng Việt là gì?

số

What does "number" mean?

a mathematical unit; a quantity or total; a single item in a series; to count or determine the amount of something

Ví dụ câu với number?

The number seven is considered lucky in many cultures. — Số bảy được coi là con số may mắn trong nhiều nền văn hóa.

Ví dụ câu với number?

Can you give me a phone number so I can contact you? — Bạn có thể cho tôi một số điện thoại để tôi liên hệ với bạn không?