eword.vn </> .md

"set a boundary" nghĩa là gì?

set a boundary là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ boundary. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

set a boundary (đường biên giới)

Ví dụ

  • She needs to set clear boundaries in her relationship. → Cô ấy cần thiết lập những ranh giới rõ ràng trong mối quan hệ của mình.

Cách dùng

Cụm set a boundary thường đi với từ boundary (đường biên giới). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: boundary

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh