set a standard là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ standard. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
set a standard (tiêu chuẩn)
Ví dụ
- The company maintains high quality standards for all its products. → Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao cho tất cả các sản phẩm của mình.
Cách dùng
Cụm set a standard thường đi với từ standard (tiêu chuẩn). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: standard
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh