eword.vn </> .md

Standard nghĩa là gì?

Standard nghĩa là tiêu chuẩn

UK /ˈstændəd/ · US /ˈstændərd/

nounadjectiveSơ–trung (A2)

Standard nghĩa là tiêu chuẩn. Phát âm IPA: /ˈstændərd/.

Collocations — cụm đi với standard

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Standard (danh từ) có hai ý chính:

  1. Tiêu chuẩn, chuẩn mực: Một mức độ hoặc quy tắc được công nhân rộng rãi để đánh giá chất lượng, hiệu suất hoặc đúng đắn của thứ gì đó.
  2. Cờ, biểu tượng: (ít phổ biến hơn) Cờ hay biểu tượng của một tổ chức hay quốc gia.

Standard (tính từ) có nghĩa thông thường, tiêu chuẩn — không đặc biệt, không nâng cấp, phổ biến nhất.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Standard Tiêu chuẩn; thông thường Standard size (kích thước thông thường)
Criterion Tiêu chí để đánh giá (ít phổ biến hơn) The main criterion is experience
Norm Chuẩn mực xã hội, thông lệ Social norms vary by culture
Benchmark Điểm chuẩn để so sánh hiệu suất Industry benchmark for performance

Mẹo nhớ

  • STANDard → cái gì đứng vững, được thừa nhận rộng rãi (stand = đứng).
  • Khi dùng standard + danh từ (standard size, standard model) = mặc định, không có gì đặc biệt.
  • Meet the standard = đáp ứng tiêu chuẩn; Below standard = dưới mức yêu cầu.

Những cách dùng phổ biến

Danh từ

  • Set a standard: Thiết lập tiêu chuẩn → The company set high standards for customer service
  • Double standard: Tiêu chuẩn kép (không công bằng) → Criticizing others but not yourself is a double standard
  • International standard: Tiêu chuẩn quốc tế → ISO standards are international standards

Tính từ

  • Standard edition vs. Deluxe edition → bản thường vs. bản cao cấp
  • Standard procedure → quy trình tiêu chuẩn, bình thường
  • Standard size → kích thước chuẩn (S, M, L)

FAQ

Q: "Standard" và "usual" có khác nhau không?
A: Có. Standard = được quy định chính thức; usual = thường xảy ra nhưng không nhất thiết chính thức.

  • The standard speed limit is 50 km/h (quy định)
  • It's usual to have rain in summer (thường thấy)

Q: "Standard" dùng như danh từ hay tính từ hay cả hai?
A: Cả hai. Hầu hết các từ tiếng Anh có thể vừa danh từ vừa tính từ:

  • Danh từ: Meet international standards (đáp ứng tiêu chuẩn)
  • Tính từ: Standard fees apply (áp dụng phí tiêu chuẩn)

Câu hỏi thường gặp

standard nghĩa là gì?

tiêu chuẩn

standard trong tiếng Việt là gì?

tiêu chuẩn

What does "standard" mean?

An official or widely accepted level of quality, attainment, or correctness against which others are judged or measured; also used as an adjective meaning ordinary, usual, or not special.

Ví dụ câu với standard?

The company maintains high quality standards for all its products. — Công ty duy trì các tiêu chuẩn chất lượng cao cho tất cả các sản phẩm của mình.

Ví dụ câu với standard?

This is a standard procedure that every employee must follow. — Đây là quy trình tiêu chuẩn mà mọi nhân viên phải tuân theo.