eword.vn </> .md

"set objectives" nghĩa là gì?

set objectives là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ objective. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

set objectives (mục tiêu)

Ví dụ

  • We need to set clear, measurable objectives for the project. → Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường được cho dự án này.

Cách dùng

Cụm set objectives thường đi với từ objective (mục tiêu). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: objective

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh