Phân biệt Noun và Adjective
Objective (noun): Mục tiêu, kế hoạch cần đạt được
- The project's objective is to reduce costs. (Mục tiêu của dự án là giảm chi phí)
Objective (adjective): Khách quan, không mang tính chủ quan
- We need an objective evaluation. (Chúng ta cần một đánh giá khách quan)
Objective vs Goal vs Target
| Từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Objective | Mục tiêu lớn, rõ ràng, thường dài hạn | Doanh nghiệp, dự án, học tập |
| Goal | Mục tiêu cụ thể muốn đạt được | Đời sống cá nhân, thể thao, sự nghiệp |
| Target | Chỉ tiêu cần hoàn thành, thường có số lượng | Bán hàng, sản xuất, kinh doanh |
Mẹo nhớ
Objective (adjective) có gốc từ "object" (vật thể) → tập trung vào sự việc khách quan, không bị cảm xúc chi phối.
Objective (noun) → "Hãy đặt mục tiêu rõ ràng trước khi hành động."
Cách dùng thường gặp
- Achieve/Reach an objective: Đạt được mục tiêu
- Set objectives: Đặt mục tiêu
- Primary/Main objective: Mục tiêu chính
- Remain objective: Giữ vẻ khách quan
- Objective assessment/analysis: Đánh giá/phân tích khách quan
FAQ
Q: Objective có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Có, khi nói về nhiều mục tiêu: We have several objectives for this quarter. (Chúng ta có nhiều mục tiêu cho quý này)
Q: Phân biệt "objective" và "subjective"? A: Objective = dựa trên sự thật, không thiên vị. Subjective = dựa trên ý kiến cá nhân, có thiên vị.