eword.vn </> .md

Objective nghĩa là gì?

Objective nghĩa là mục tiêu

UK /əbˈdʒɛktɪv/ · US /əbˈdʒɛktɪv/

nounadjectiveTrung cấp (B1)

Objective nghĩa là mục tiêu. Phát âm IPA: /əbˈdʒɛktɪv/.

Collocations — cụm đi với objective

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt Noun và Adjective

Objective (noun): Mục tiêu, kế hoạch cần đạt được

  • The project's objective is to reduce costs. (Mục tiêu của dự án là giảm chi phí)

Objective (adjective): Khách quan, không mang tính chủ quan

  • We need an objective evaluation. (Chúng ta cần một đánh giá khách quan)

Objective vs Goal vs Target

Từ Ý nghĩa Ngữ cảnh
Objective Mục tiêu lớn, rõ ràng, thường dài hạn Doanh nghiệp, dự án, học tập
Goal Mục tiêu cụ thể muốn đạt được Đời sống cá nhân, thể thao, sự nghiệp
Target Chỉ tiêu cần hoàn thành, thường có số lượng Bán hàng, sản xuất, kinh doanh

Mẹo nhớ

Objective (adjective) có gốc từ "object" (vật thể) → tập trung vào sự việc khách quan, không bị cảm xúc chi phối.

Objective (noun) → "Hãy đặt mục tiêu rõ ràng trước khi hành động."

Cách dùng thường gặp

  • Achieve/Reach an objective: Đạt được mục tiêu
  • Set objectives: Đặt mục tiêu
  • Primary/Main objective: Mục tiêu chính
  • Remain objective: Giữ vẻ khách quan
  • Objective assessment/analysis: Đánh giá/phân tích khách quan

FAQ

Q: Objective có thể dùng ở dạng số nhiều không? A: Có, khi nói về nhiều mục tiêu: We have several objectives for this quarter. (Chúng ta có nhiều mục tiêu cho quý này)

Q: Phân biệt "objective" và "subjective"? A: Objective = dựa trên sự thật, không thiên vị. Subjective = dựa trên ý kiến cá nhân, có thiên vị.

Câu hỏi thường gặp

objective nghĩa là gì?

mục tiêu

objective trong tiếng Việt là gì?

mục tiêu

What does "objective" mean?

(noun) a goal or aim that you are trying to achieve; (adjective) based on facts rather than feelings or opinions; not influenced by personal bias

Ví dụ câu với objective?

Our main objective is to increase sales by 20% this year. — Mục tiêu chính của chúng tôi là tăng doanh số bán hàng lên 20% trong năm nay.

Ví dụ câu với objective?

A good journalist must remain objective when reporting the news. — Một nhà báo tốt phải giữ thái độ khách quan khi đưa tin.