eword.vn </> .md

"set priorities" nghĩa là gì?

set priorities là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ priority. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

set priorities (ưu tiên)

Ví dụ

  • Education is my top priority right now. → Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này.

Cách dùng

Cụm set priorities thường đi với từ priority (ưu tiên). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: priority

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh