Định nghĩa chi tiết
Priority (danh từ) là thứ tự quan trọng được xếp hạng hoặc điều được ưu tiên xử lý trước tiên. Nó biểu thị mức độ cấp bách hoặc tầm quan trọng tương đối của các việc cần làm.
Các cách sử dụng chính:
Thứ tự ưu tiên cá nhân
Finding work-life balance is a priority for many professionals today.
(Tìm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là ưu tiên của nhiều chuyên gia ngày nay.)Quyền được xử lý trước
Elderly passengers were given priority seating on the bus.
(Hành khách cao tuổi được ưu tiên chỗ ngồi trên xe buýt.)Lựa chọn chiến lược trong kinh doanh
Cost reduction became a strategic priority after the financial crisis.
(Giảm chi phí trở thành ưu tiên chiến lược sau cuộc khủng hoảng tài chính.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Priority | Thứ tự/mức độ quan trọng | Health is a priority. |
| Prioritize | Động từ: xếp thứ tự ưu tiên | I prioritize sleep over work. |
| Preference | Sự lựa chọn cá nhân (không nhất thiết quan trọng) | My preference is chocolate ice cream. |
| Urgency | Tính cấp bách, khẩn cấp | This task has urgency. |
Mẹo nhớ
"Prior" = trước → Priority = cái được xếp trước.
Hình dung: Khi đi xin việc, "priority hiring" có nghĩa nhóm bạn được phỏng vấn trước những người khác.
FAQ
Q: Có thể nói "a priority" hay phải "priorities"?
A: Cả hai đều đúng. Singular (a priority) khi nói 1 việc cấp thiết; plural (priorities) khi nói nhiều việc cần sắp xếp.
My top priority is finishing this project. vs. My priorities are work and family.
Q: Khác gì "first priority" và "top priority"?
A: Về mặt thực chất gần như tương đương. "Top priority" dùng nhiều hơn trong tiếng Anh hiện đại và mang tính ưu tiên tuyệt đối hơn.