eword.vn </> .md

"set the agenda" nghĩa là gì?

set the agenda là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ agenda. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

set the agenda (chương trình nghị sự)

Ví dụ

  • We need to set the agenda for next week's meeting. → Chúng ta cần lập chương trình họp cho tuần tới.

Cách dùng

Cụm set the agenda thường đi với từ agenda (chương trình nghị sự). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: agenda

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh