eword.vn </> .md

"settle a debt" nghĩa là gì?

settle a debt là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ settle. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

settle a debt (giải quyết)

Ví dụ

  • They finally settled their dispute by going to court. → Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa.

Cách dùng

Cụm settle a debt thường đi với từ settle (giải quyết). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: settle

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh