eword.vn </> .md

Settle nghĩa là gì?

Settle nghĩa là giải quyết

UK /ˈsetl/ · US /ˈsetl/

verbSơ–trung (A2)

Settle nghĩa là giải quyết. Phát âm IPA: /ˈsetl/.

Collocations — cụm đi với settle

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân tích từ settle

Các nghĩa chính

1. Giải quyết, kết thúc (resolve/conclude)

  • Đối tượng: tranh chấp, bất đồng, tài chính
  • Settle a dispute = giải quyết tranh chấp
  • Settle a debt = trả nợ, thanh toán
  • Settle a claim = giải quyết yêu cầu bồi thường

2. Cư trú, ổn định (reside/establish)

  • Có hoặc mua nhà ở một nơi vĩnh viễn
  • Settle down = bình tĩnh xuống, ổn định cuộc sống (thường kết hôn, có gia đình)
  • Settle in = làm quen, thích nghi với nơi mới

3. Lắng, rơi xuống (sink/descend)

  • Dùng cho bụi, cặn, chất rắn trong chất lỏng
  • The sediment settled to the bottom = cặn lắng xuống đáy

4. Yên tĩnh, bình tĩnh (calm/relax)

  • The baby finally settled down = em bé cuối cùng cũng yên tĩnh

Những sự khác biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
settle Giải quyết hoặc ổn định They settled the case out of court
solve Tìm ra lời giải cho vấn đề She solved the math problem
resolve Quyết tâm hoặc giải quyết (hơi chính thức) He resolved to exercise daily
conclude Kết thúc hay kết luận The meeting concluded at 5 PM

Cụm từ thường dùng

  • settle for sth: Chấp nhận cái gì dù không hoàn hảo → I'll settle for a smaller apartment
  • settle on/upon sth: Quyết định chọn → They settled on Paris for their honeymoon
  • settle with sb: Thanh toán hoặc giải quyết với ai → I'll settle with you later
  • settle up: Thanh toán hết → Let's settle up the bill

Mẹo nhớ

"Settle" = Stay + settle down → khi bạn ổn định cuộc sống (cưới vợ, mua nhà), bạn "ở lại" một nơi.

Bụi "settle" xuống → hình dung bụi từ từ rơi, lắng xuống (yên tĩnh).

FAQ

Q: Có thể nói "settle an argument" không? Có, hoàn toàn đúng! They settled their argument over dinner (Họ giải quyết tranh cãi qua bữa tối).

Q: "Settle down" chỉ dùng cho hôn nhân? Không, nó có thể dùng cho bất kỳ việc ổn định cuộc sống: After traveling, he settled down to study (Sau khi du lịch, anh ấy ổn định lại để học tập).

Q: Phân biệt "settle in" vs "settle down"?

  • Settle in = làm quen, thích nghi với nơi mới (thường ngắn hạn)
  • Settle down = ổn định cuộc sống lâu dài, yên tĩnh

Q: "Settle" có thể là danh từ không? Có! A settle = một chiếc ghế dài kiểu cũ (settle/settee), nhưng ít dùng hơn.

Câu hỏi thường gặp

settle nghĩa là gì?

giải quyết

settle trong tiếng Việt là gì?

giải quyết

What does "settle" mean?

to resolve a problem or disagreement; to establish residence in a place; to become calm or comfortable; to sink or fall gradually

Ví dụ câu với settle?

They finally settled their dispute by going to court. — Cuối cùng họ đã giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra tòa.

Ví dụ câu với settle?

After years of moving around, she settled in a small village. — Sau nhiều năm đi lại, cô ấy ổn định sống ở một ngôi làng nhỏ.