settle a dispute là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ dispute. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
settle a dispute (tranh chấp)
Ví dụ
- The two countries are in dispute over the border. → Hai nước này đang tranh chấp về biên giới.
Cách dùng
Cụm settle a dispute thường đi với từ dispute (tranh chấp). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: dispute
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh