shallow analysis là collocation tiếng Anh thường gặp với từ shallow. Nghĩa tiếng Việt: sự phân tích nông (về độ sâu).
Nghĩa tiếng Việt
sự phân tích nông (về độ sâu)
Ví dụ
- This is a common example with "shallow analysis". → Ví dụ thường gặp với cụm shallow analysis — nghĩa: sự phân tích nông (về độ sâu).
Cách dùng
Cụm shallow analysis đi với shallow (nông (về độ sâu)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: shallow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh