eword.vn </> .md

Shallow nghĩa là gì?

Shallow nghĩa là nông (về độ sâu)

UK ˈʃæl.əʊ · US ˈʃæl.oʊ

adjectiveverbnounTrung cấp (B1)

Shallow nghĩa là nông (về độ sâu). Phát âm IPA: ˈʃæl.oʊ.

Collocations — cụm đi với shallow

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Shallow có ba ý chính:

  1. Về vật lý (độ sâu)

    • Không sâu; khoảng cách từ bề mặt đến đáy rất ngắn
    • Ví dụ: shallow pool, shallow lake, shallow well
  2. Về tâm lý/trí tuệ

    • Không sâu sắc, bề nổi, thiếu chiều sâu suy nghĩ
    • Ví dụ: shallow thinking, shallow person, shallow discussion
  3. Về hô hấp

    • Hít vào ít không khí, không đầy đủ
    • Ví dụ: take shallow breaths

Phân biệt với từ dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
shallow nông (vật lý hoặc hình ngoài) shallow water
thin mỏng, gầy thin paper, thin person
slight nhẹ, không đáng kể slight increase
superficial chỉ ở bề mặt, không chân thật superficial knowledge

Mẹo nhớ

"SHAL"Small Height = không cao, nông.

Hãy liên tưởng đến "shallot" (tỏi tây) — một loại rau nhỏ, "bé bỏng" so với hành tây, từ đó ghi nhớ shallow = bé bỏng, không đủ sâu.

Cách dùng

Shallow làm tính từ (phổ biến nhất)

  • The river is too shallow for boats in summer. (Sông quá nông cho thuyền vào mùa hè.)
  • That's a very shallow observation. (Đó là nhận xét rất bề nổi.)

Shallow làm động từ (ít gặp)

  • The river shallows as you go downstream. (Sông trở nên nông hơn khi đi xuôi dòng.)

Shallow làm danh từ

  • Don't go into the deeps; stay in the shallows. (Đừng vào phần sâu; ở lại phần nông.)

Các cụm từ thông dụng

  • shallow end → phần nông của bể bơi
  • shallow breathing → hô hấp nông, không đủ sâu
  • shallow grave → huyệt chôn không sâu (thường ám chỉ tội ác hoặc cô đơn)
  • run shallow → trở nên nông hơn; hết cạn

Câu hỏi thường gặp

Q: Shallow và superficial có khác nhau không?
A: Có. Shallow có thể chỉ độ sâu vật lý (nước nông), còn superficial chủ yếu về tư duy, kiến thức (hiểu biết bề nổi). Tuy nhiên, khi nói về người hoặc ý tưởng, cả hai có thể thay thế được với nhau.

Q: "Shallow" có âm tiết bao nhiêu?
A: 2 âm tiết: SHAL-low (IPA: /ˈʃæl.əʊ/).

Q: Từ trái nghĩa là gì?
A: Deep (nước sâu) hoặc profound (sâu sắc về ý tưởng).

Câu hỏi thường gặp

shallow nghĩa là gì?

nông (về độ sâu)

shallow trong tiếng Việt là gì?

nông (về độ sâu)

What does "shallow" mean?

having little depth; not extending far down or inward; (of a person or thinking) lacking intellectual depth or seriousness

Ví dụ câu với shallow?

The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there. — Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó.

Ví dụ câu với shallow?

He made only shallow remarks about the problem without offering real solutions. — Anh ta chỉ đưa ra những nhận xét bề nổi về vấn đề mà không đề xuất giải pháp thực sự.