Định nghĩa chi tiết
Shallow có ba ý chính:
Về vật lý (độ sâu)
- Không sâu; khoảng cách từ bề mặt đến đáy rất ngắn
- Ví dụ: shallow pool, shallow lake, shallow well
Về tâm lý/trí tuệ
- Không sâu sắc, bề nổi, thiếu chiều sâu suy nghĩ
- Ví dụ: shallow thinking, shallow person, shallow discussion
Về hô hấp
- Hít vào ít không khí, không đầy đủ
- Ví dụ: take shallow breaths
Phân biệt với từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| shallow | nông (vật lý hoặc hình ngoài) | shallow water |
| thin | mỏng, gầy | thin paper, thin person |
| slight | nhẹ, không đáng kể | slight increase |
| superficial | chỉ ở bề mặt, không chân thật | superficial knowledge |
Mẹo nhớ
"SHAL" → Small Height = không cao, nông.
Hãy liên tưởng đến "shallot" (tỏi tây) — một loại rau nhỏ, "bé bỏng" so với hành tây, từ đó ghi nhớ shallow = bé bỏng, không đủ sâu.
Cách dùng
Shallow làm tính từ (phổ biến nhất)
- The river is too shallow for boats in summer. (Sông quá nông cho thuyền vào mùa hè.)
- That's a very shallow observation. (Đó là nhận xét rất bề nổi.)
Shallow làm động từ (ít gặp)
- The river shallows as you go downstream. (Sông trở nên nông hơn khi đi xuôi dòng.)
Shallow làm danh từ
- Don't go into the deeps; stay in the shallows. (Đừng vào phần sâu; ở lại phần nông.)
Các cụm từ thông dụng
- shallow end → phần nông của bể bơi
- shallow breathing → hô hấp nông, không đủ sâu
- shallow grave → huyệt chôn không sâu (thường ám chỉ tội ác hoặc cô đơn)
- run shallow → trở nên nông hơn; hết cạn
Câu hỏi thường gặp
Q: Shallow và superficial có khác nhau không?
A: Có. Shallow có thể chỉ độ sâu vật lý (nước nông), còn superficial chủ yếu về tư duy, kiến thức (hiểu biết bề nổi). Tuy nhiên, khi nói về người hoặc ý tưởng, cả hai có thể thay thế được với nhau.
Q: "Shallow" có âm tiết bao nhiêu?
A: 2 âm tiết: SHAL-low (IPA: /ˈʃæl.əʊ/).
Q: Từ trái nghĩa là gì?
A: Deep (nước sâu) hoặc profound (sâu sắc về ý tưởng).