shallow end là collocation tiếng Anh thường gặp với từ shallow. Nghĩa tiếng Việt: giới hạn nông (về độ sâu).
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn nông (về độ sâu)
Ví dụ
- This is a common example with "shallow end". → Ví dụ thường gặp với cụm shallow end — nghĩa: giới hạn nông (về độ sâu).
Cách dùng
Cụm shallow end đi với shallow (nông (về độ sâu)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: shallow
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh