eword.vn </> .md

"shallow grave" nghĩa là gì?

shallow grave là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ shallow. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

shallow grave (nông (về độ sâu))

Ví dụ

  • The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there. → Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó.

Cách dùng

Cụm shallow grave thường đi với từ shallow (nông (về độ sâu)). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: shallow

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh