share a passion là collocation tiếng Anh thường gặp với từ passion. Nghĩa tiếng Việt: lưỡi cày loại a đam mê.
Nghĩa tiếng Việt
lưỡi cày loại a đam mê
Ví dụ
- This is a common example with "share a passion". → Ví dụ thường gặp với cụm share a passion — nghĩa: lưỡi cày loại a đam mê.
Cách dùng
Cụm share a passion đi với passion (đam mê). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: passion
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh