eword.vn </> .md

"sharp decrease" nghĩa là gì?

sharp decrease là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ decrease. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

sharp decrease (giảm)

Ví dụ

  • The company's profits have decreased significantly this year. → Lợi nhuận của công ty đã giảm đáng kể trong năm nay.

Cách dùng

Cụm sharp decrease thường đi với từ decrease (giảm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: decrease

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh