Nghĩa chi tiết
Decrease có thể dùng như động từ hoặc danh từ:
Động từ (Verb)
Có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, ít hơn, hoặc yếu đi.
- Intransitive (không có tân ngữ): Điều gì đó tự giảm đi
- The temperature decreased overnight. (Nhiệt độ giảm qua đêm.)
- Transitive (có tân ngữ): Ai đó làm cho điều gì đó giảm
- We need to decrease production costs. (Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất.)
Danh từ (Noun)
Chỉ sự giảm, mức độ sụt giảm.
- There has been a steady decrease in crime rates. (Có sự giảm ổn định trong tỷ lệ tội phạm.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| decrease | Giảm (từ từ, có khuynh hướng) | Sales decreased last month. |
| reduce | Làm giảm (chủ động, cụ thể) | We reduced the price by 20%. |
| decline | Sụt giảm (thường chính thức, liên tục) | The market declined sharply. |
| drop | Rơi/giảm (thường bất ngờ, nhanh) | Prices dropped overnight. |
Cách dùng thực tế
Với số lượng/phần trăm
- Unemployment decreased by 2% this quarter. (Thất nghiệp giảm 2% quý này.)
- The population is expected to decrease further. (Dân số dự kiến sẽ giảm thêm.)
Với trạng từ chỉ mức độ
- sharply decrease = giảm mạnh
- gradually decrease = giảm dần
- slightly decrease = giảm chút ít
- significantly decrease = giảm đáng kể
Mẹo nhớ
DE- = đi xuống (từ tiếp tố Latin) → Decrease = làm cho cái gì đó xuống, nhỏ lại
So sánh: increase (tăng) ↔ decrease (giảm) — hai từ đối lập hoàn toàn.
FAQ
Q: "Decrease" hay "decrease in" khi dùng danh từ?
- a decrease in prices ✓ (sự giảm giá cả)
- a price decrease ✓ (cũng đúng, nhưng ít thông dụng hơn)
Q: Khi nào dùng "decreased" vs "was decreased"?
- Prices decreased. (Tự nhiên giảm)
- Prices were decreased by the store. (Cửa hàng giảm giá)