sheet music là collocation tiếng Anh thường gặp với từ music. Nghĩa tiếng Việt: âm nhạc khăn trải giường.
Nghĩa tiếng Việt
âm nhạc khăn trải giường
Ví dụ
- This is a common example with "sheet music". → Ví dụ thường gặp với cụm sheet music — nghĩa: âm nhạc khăn trải giường.
Cách dùng
Cụm sheet music đi với music (nhạc). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: music
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh