Nghĩa chính
Music là nghệ thuật hoặc khoa học kết hợp các âm thanh từ giọng hát hoặc nhạc cụ để tạo ra vẻ đẹp và thể hiện cảm xúc. Từ này thường dùng để chỉ những âm thanh hài hòa, có tính lôi cuốn.
Cách dùng
- Danh từ không đếm được (uncountable noun): Music is my passion. (Âm nhạc là niêm đam mê của tôi)
- Với các tính từ chỉ thể loại: pop music, rock music, traditional music, instrumental music
- Các cụm từ phổ biến:
- Play music - chơi nhạc
- Listen to music - nghe nhạc
- Background music - nhạc nền
- Live music - nhạc sống
- Sheet music - bản nhạc (có ký hiệu)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| music | Nghệ thuật âm thanh; tổng thể các nốt nhạc |
| song | Bài hát có lời (hoặc không có lời nhưng thường ngắn) |
| melody | Giai điệu, dòng chính của nhạc |
| noise | Âm thanh khó nghe, không hài hòa |
Ví dụ: "Music is the universal language" nhưng "That song is beautiful" (bài hát đó rất đẹp)
Mẹo nhớ
Nhớ MUsic = MUsical (âm nhạc có tính âm nhạc). Từ này có liên quan đến muse (nàng thơ, nguồn cảm hứng trong thần thoại Hy Lạp).
FAQ
Q: Music là countable hay uncountable? A: Thường uncountable (không đếm được) khi nói chung. Nhưng có thể nói "musics" khi chỉ nhiều thể loại nhạc khác nhau (ít dùng): "The musics of different cultures" (các thể loại nhạc từ các nền văn hóa khác nhau)
Q: Khác gì "music" và "song"? A: Music là khái niệm rộng hơn (âm nhạc nói chung), song là một bài hát cụ thể (thường có lời).