shift responsibility là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ shift. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
shift responsibility (thay đổi)
Ví dụ
- The company decided to shift its focus to digital marketing. → Công ty quyết định chuyển hướng chiến lược sang tiếp thị kỹ thuật số.
Cách dùng
Cụm shift responsibility thường đi với từ shift (thay đổi). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: shift
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh