short break là collocation tiếng Anh thường gặp với từ short. Nghĩa tiếng Việt: xe vực ngựa ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
xe vực ngựa ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "short break". → Ví dụ thường gặp với cụm short break — nghĩa: xe vực ngựa ngắn.
Cách dùng
Cụm short break đi với short (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: short
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh