Nghĩa chính
Short là từ tính từ phổ biến nhất với ba nghĩa chính:
- Không dài (về chiều dài): The skirt is too short (Cái váy quá ngắn)
- Không cao (về chiều cao): He is short in stature (Anh ấy cao ngắn)
- Không kéo dài (về thời gian): a short meeting (cuộc họp ngắn)
- Không đủ (về số lượng): We are short of money (Chúng tôi thiếu tiền)
Cách dùng
Tính từ (Adjective)
- Độ dài/kích thước: a short pencil, short distance, short legs
- Chiều cao: a short person, short child
- Thời gian: a short period, short break, short holiday
- Lượng: short of + danh từ (thiếu cái gì): short of money, short of staff
Cụm từ phổ biến
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| in short | tóm lại, nói ngắn gọn |
| for short | để gọi tắt |
| short-term | ngắn hạn |
| fall short of | không đạt được, kém so với |
| run short of | dần hết, sắp hết |
| be short on | thiếu, không đủ về |
Ví dụ:
- In short, we need more time. = Nói tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian.
- People call him Bob for short. = Mọi người gọi anh ấy là Bob để gọi tắt.
- Our supplies are running short. = Vật tư của chúng tôi sắp hết.
Phân biệt dễ nhầm
Short vs. Tall (cao) — về chiều cao người
- He is short. ← Anh ấy cao ngắn
- He is tall. ← Anh ấy cao to
Short vs. Long (dài) — về độ dài
- a short line ← một đường ngắn
- a long line ← một đường dài
Short vs. Brief (ngắn gọn)
- Short: dùng cho chiều dài vật lý, thời gian tính bằng ngày/tuần/tháng
- Brief: dùng cho lời nói/văn bản ngắn gọn, thời gian rất ngắn
- a short meeting = cuộc họp kéo dài không lâu
- a brief meeting = cuộc họp vắn tắt, nói chuyện không nhiều
Short vs. Shortage (danh từ)
- The weather is short ✗ (sai)
- There is a shortage of water ✓ (Có tình trạng thiếu nước)
Mẹo nhớ
💡 "SHORT = S.O.R.T": Small, Of small stature, Reduced time, Truncated
🎯 Hình ảnh: Hình dung một cây bút ngắn, một người lùn, một cuộc họp 5 phút — tất cả đều là "short"
⚡ "Fall short of" = rơi ngắn hơn = không đạt tới mục tiêu
FAQ
Q: "Short" ở dạng danh từ có ý nghĩa gì? A: a short = quần shorts (quần đùi), short film = phim ngắn. Trong tài chính, go short = bán khống.
Q: Khi nào dùng "short of" vs "shortage of"?
- short of (tính từ): We are short of time = Chúng tôi thiếu thời gian
- shortage of (danh từ): There is a shortage of time = Có tình trạng thiếu thời gian (chính thức hơn)
Q: "Short" có thể là adverb không? A: Có! The ball fell short of the target (Quả bóng rơi chưa tới mục tiêu). Dạng này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.