eword.vn </> .md

Short nghĩa là gì?

Short nghĩa là ngắn

UK ʃɔːt · US ʃɔːrt

adjectiveadverbnounverbSơ cấp (A1)

Short nghĩa là ngắn. Phát âm IPA: ʃɔːrt.

Collocations — cụm đi với short

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Short là từ tính từ phổ biến nhất với ba nghĩa chính:

  1. Không dài (về chiều dài): The skirt is too short (Cái váy quá ngắn)
  2. Không cao (về chiều cao): He is short in stature (Anh ấy cao ngắn)
  3. Không kéo dài (về thời gian): a short meeting (cuộc họp ngắn)
  4. Không đủ (về số lượng): We are short of money (Chúng tôi thiếu tiền)

Cách dùng

Tính từ (Adjective)

  • Độ dài/kích thước: a short pencil, short distance, short legs
  • Chiều cao: a short person, short child
  • Thời gian: a short period, short break, short holiday
  • Lượng: short of + danh từ (thiếu cái gì): short of money, short of staff

Cụm từ phổ biến

Cụm từ Ý nghĩa
in short tóm lại, nói ngắn gọn
for short để gọi tắt
short-term ngắn hạn
fall short of không đạt được, kém so với
run short of dần hết, sắp hết
be short on thiếu, không đủ về

Ví dụ:

  • In short, we need more time. = Nói tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian.
  • People call him Bob for short. = Mọi người gọi anh ấy là Bob để gọi tắt.
  • Our supplies are running short. = Vật tư của chúng tôi sắp hết.

Phân biệt dễ nhầm

Short vs. Tall (cao) — về chiều cao người

  • He is short. ← Anh ấy cao ngắn
  • He is tall. ← Anh ấy cao to

Short vs. Long (dài) — về độ dài

  • a short line ← một đường ngắn
  • a long line ← một đường dài

Short vs. Brief (ngắn gọn)

  • Short: dùng cho chiều dài vật lý, thời gian tính bằng ngày/tuần/tháng
  • Brief: dùng cho lời nói/văn bản ngắn gọn, thời gian rất ngắn
    • a short meeting = cuộc họp kéo dài không lâu
    • a brief meeting = cuộc họp vắn tắt, nói chuyện không nhiều

Short vs. Shortage (danh từ)

  • The weather is short ✗ (sai)
  • There is a shortage of water ✓ (Có tình trạng thiếu nước)

Mẹo nhớ

💡 "SHORT = S.O.R.T": Small, Of small stature, Reduced time, Truncated

🎯 Hình ảnh: Hình dung một cây bút ngắn, một người lùn, một cuộc họp 5 phút — tất cả đều là "short"

"Fall short of" = rơi ngắn hơn = không đạt tới mục tiêu

FAQ

Q: "Short" ở dạng danh từ có ý nghĩa gì? A: a short = quần shorts (quần đùi), short film = phim ngắn. Trong tài chính, go short = bán khống.

Q: Khi nào dùng "short of" vs "shortage of"?

  • short of (tính từ): We are short of time = Chúng tôi thiếu thời gian
  • shortage of (danh từ): There is a shortage of time = Có tình trạng thiếu thời gian (chính thức hơn)

Q: "Short" có thể là adverb không? A: Có! The ball fell short of the target (Quả bóng rơi chưa tới mục tiêu). Dạng này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

short nghĩa là gì?

ngắn

short trong tiếng Việt là gì?

ngắn

What does "short" mean?

having little length or duration; not tall; lacking in quantity or amount

Ví dụ câu với short?

She has short dark hair. — Cô ấy có mái tóc đen ngắn.

Ví dụ câu với short?

The meeting was very short, lasting only 15 minutes. — Cuộc họp rất ngắn, chỉ kéo dài 15 phút.