short distance là collocation tiếng Anh thường gặp với từ short. Nghĩa tiếng Việt: khoảng cách ngắn.
Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách ngắn
Ví dụ
- This is a common example with "short distance". → Ví dụ thường gặp với cụm short distance — nghĩa: khoảng cách ngắn.
Cách dùng
Cụm short distance đi với short (ngắn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: short
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh