eword.vn </> .md

"sibling rivalry" nghĩa là gì?

sibling rivalry là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sibling. Nghĩa tiếng Việt: sự cạnh tranh anh chị em ruột (anh trai.

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh anh chị em ruột (anh trai

Ví dụ

  • Sibling rivalry between the two brothers was intense during their childhood. → Mâu thuẫn giữa hai anh em ruột rất gay gắt trong thời thơ ấu của họ.

Cách dùng

Cụm sibling rivalry đi với sibling (anh chị em ruột (anh trai). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sibling

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh