eword.vn </> .md

Sibling nghĩa là gì?

Sibling nghĩa là anh chị em ruột (anh trai

UK /ˈsɪb.lɪŋ/ · US /ˈsɪb.lɪŋ/

nounSơ–trung (A2)

Sibling nghĩa là anh chị em ruột (anh trai. Phát âm IPA: /ˈsɪb.lɪŋ/.

Collocations — cụm đi với sibling

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Sibling là danh từ đơn số dùng để chỉ một người anh, chị, em ruột. Từ này trung lập về giới tính và là cách gọi chính thức/khoa học hơn "brother" hay "sister".

Phân loại

  • Full sibling / Full brother/sister: anh chị em ruột cùng cha mẹ
  • Half-sibling: anh chị em kế (chỉ cùng một bên cha hoặc mẹ)
  • Step-sibling: anh chị em kế (do hôn nhân lại của cha mẹ)

Khi nào dùng

Ngữ cảnh Từ chọn
Nói chuyện hàng ngày, thân mật brother, sister
Văn bản chính thức, khoa học, pháp lý sibling
Không biết hoặc không cần chỉ giới tính sibling
Nói chung về "anh chị em" (số nhiều) siblings

Mẹo nhớ

SIB gợi nhớ SIBling — người sib (sharing the same parents) với bạn. Từ này được dùng rộng rãi trong tâm lý học (sibling psychology) và xã hội học.

Các cụm từ thường gặp

  • Sibling rivalry: cạnh tranh giữa anh chị em (thường từ thời thơ ấu)
  • Sibling bond: mối liên kết giữa anh chị em
  • Sibling support: sự hỗ trợ từ anh chị em

Lưu ý ngữ pháp

  • Số ít: "My sibling is a doctor" (Anh/chị/em tôi là bác sĩ)
  • Số nhiều: "My siblings are all younger" (Tất cả anh chị em tôi đều nhỏ tuổi hơn)
  • Động từ phải uyển chuyển theo số của sibling/siblings

Câu hỏi thường gặp

sibling nghĩa là gì?

anh chị em ruột (anh trai

sibling trong tiếng Việt là gì?

anh chị em ruột (anh trai

What does "sibling" mean?

a brother or sister; one of two or more children of the same parents

Ví dụ câu với sibling?

My younger sibling just started university. — Em trai/gái của tôi vừa bắt đầu vào đại học.

Ví dụ câu với sibling?

Do you have any siblings? — Bạn có anh chị em nào không?