Định nghĩa chi tiết
Sibling là danh từ đơn số dùng để chỉ một người anh, chị, em ruột. Từ này trung lập về giới tính và là cách gọi chính thức/khoa học hơn "brother" hay "sister".
Phân loại
- Full sibling / Full brother/sister: anh chị em ruột cùng cha mẹ
- Half-sibling: anh chị em kế (chỉ cùng một bên cha hoặc mẹ)
- Step-sibling: anh chị em kế (do hôn nhân lại của cha mẹ)
Khi nào dùng
| Ngữ cảnh | Từ chọn |
|---|---|
| Nói chuyện hàng ngày, thân mật | brother, sister |
| Văn bản chính thức, khoa học, pháp lý | sibling |
| Không biết hoặc không cần chỉ giới tính | sibling |
| Nói chung về "anh chị em" (số nhiều) | siblings |
Mẹo nhớ
SIB gợi nhớ SIBling — người sib (sharing the same parents) với bạn. Từ này được dùng rộng rãi trong tâm lý học (sibling psychology) và xã hội học.
Các cụm từ thường gặp
- Sibling rivalry: cạnh tranh giữa anh chị em (thường từ thời thơ ấu)
- Sibling bond: mối liên kết giữa anh chị em
- Sibling support: sự hỗ trợ từ anh chị em
Lưu ý ngữ pháp
- Số ít: "My sibling is a doctor" (Anh/chị/em tôi là bác sĩ)
- Số nhiều: "My siblings are all younger" (Tất cả anh chị em tôi đều nhỏ tuổi hơn)
- Động từ phải uyển chuyển theo số của sibling/siblings