simulate a situation là collocation tiếng Anh thường gặp với từ simulate. Nghĩa tiếng Việt: mô phỏng loại a tình huống.
Nghĩa tiếng Việt
mô phỏng loại a tình huống
Ví dụ
- This is a common example with "simulate a situation". → Ví dụ thường gặp với cụm simulate a situation — nghĩa: mô phỏng loại a tình huống.
Cách dùng
Cụm simulate a situation đi với simulate (mô phỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: simulate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh