eword.vn </> .md

"simulate failure" nghĩa là gì?

simulate failure là collocation tiếng Anh thường gặp với từ simulate. Nghĩa tiếng Việt: sự không làm được mô phỏng.

Nghĩa tiếng Việt

sự không làm được mô phỏng

Ví dụ

  • This is a common example with "simulate failure". → Ví dụ thường gặp với cụm simulate failure — nghĩa: sự không làm được mô phỏng.

Cách dùng

Cụm simulate failure đi với simulate (mô phỏng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: simulate

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh