single woman là collocation tiếng Anh thường gặp với từ woman. Nghĩa tiếng Việt: người phụ nữ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
người phụ nữ đơn
Ví dụ
- This is a common example with "single woman". → Ví dụ thường gặp với cụm single woman — nghĩa: người phụ nữ đơn.
Cách dùng
Cụm single woman đi với woman (phụ nữ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: woman
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh