eword.vn </> .md

"sister organization" nghĩa là gì?

sister organization là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sister. Nghĩa tiếng Việt: sự tổ chức chị gái.

Nghĩa tiếng Việt

sự tổ chức chị gái

Ví dụ

  • This is a common example with "sister organization". → Ví dụ thường gặp với cụm sister organization — nghĩa: sự tổ chức chị gái.

Cách dùng

Cụm sister organization đi với sister (chị gái). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sister

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh